"byline" in Vietnamese
Definition
Dòng tên tác giả (byline) là dòng trong báo hoặc bài viết nêu rõ ai là người viết, thường nằm ở đầu hoặc cuối bài.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Byline’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực báo chí, xuất bản. Không phải tất cả bài đều có byline; đôi khi bài viết nặc danh hoặc đứng tên nhóm.
Examples
The byline shows who wrote this article.
**Dòng tên tác giả** cho biết ai đã viết bài này.
I saw my name in the byline today!
Hôm nay tôi thấy tên mình ở **dòng tên tác giả**!
This story does not have a byline.
Câu chuyện này không có **dòng tên tác giả**.
He was excited to get a byline in a major magazine for the first time.
Anh ấy rất háo hức khi lần đầu có **dòng tên tác giả** trên tạp chí lớn.
She prefers to keep a low profile and rarely asks for a byline.
Cô ấy thích kín tiếng và hiếm khi đòi **dòng tên tác giả**.
Check the byline—you might recognize the journalist's name.
Kiểm tra **dòng tên tác giả**—có thể bạn sẽ nhận ra tên phóng viên.