아무 단어나 입력하세요!

"bylaw" in Indonesian

quy chếđiều lệ

Definition

Là quy định do chính quyền địa phương hoặc tổ chức tự đặt ra để quản lý hoạt động hoặc thành viên của mình. Không phải là luật quốc gia.

Usage Notes (Indonesian)

'Quy chế', 'điều lệ' thường gặp trong hội đồng, câu lạc bộ hoặc tổ chức địa phương. Không áp dụng cho luật quốc gia; số nhiều là 'bylaws'.

Examples

The city council passed a new bylaw about noise at night.

Hội đồng thành phố đã thông qua một **quy chế** mới về tiếng ồn ban đêm.

Club members must follow every bylaw of the organization.

Thành viên câu lạc bộ phải tuân thủ mọi **điều lệ** của tổ chức.

A bylaw says you can't park here after 8 p.m.

Một **quy chế** quy định rằng bạn không được đỗ xe ở đây sau 8 giờ tối.

Did you read the new bylaw about recycling? It's stricter now.

Bạn đã đọc **quy định** mới về tái chế chưa? Nay đã nghiêm ngặt hơn.

Our homeowners' association updated its bylaws last year.

Hiệp hội chủ nhà của chúng tôi đã cập nhật **điều lệ** vào năm ngoái.

Breaking a bylaw could mean paying a fine or facing other penalties.

Vi phạm **quy chế** có thể bị phạt tiền hoặc chịu các hình phạt khác.