아무 단어나 입력하세요!

"bye" in Vietnamese

tạm biệtbye

Definition

Dùng khi chia tay ai đó một cách ngắn gọn và thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, không dùng cho văn bản trang trọng. Thường đi kèm 'Bye bye' hoặc 'Hẹn gặp lại'.

Examples

Bye, see you tomorrow!

**Tạm biệt**, hẹn gặp lại ngày mai!

Everyone said bye before leaving the room.

Mọi người đã nói **tạm biệt** trước khi rời khỏi phòng.

The children waved and shouted 'Bye!'

Những đứa trẻ vẫy tay và hét lên '**Tạm biệt**!'

Okay, I have to go now. Bye!

Được rồi, mình phải đi đây. **Tạm biệt**!

We chatted for a while and then said bye.

Chúng tôi trò chuyện một lúc rồi nói **tạm biệt**.

She gave him a quick hug and whispered, 'Bye.'

Cô ấy ôm anh ấy một cái rồi thì thầm, '**tạm biệt**.'