"by rote" in Indonesian
Definition
Chỉ ghi nhớ mà không hiểu, làm hoặc học một cách máy móc, không sáng tạo.
Usage Notes (Indonesian)
Thường đi với 'học', 'ôn', 'nhớ'; hàm ý sự máy móc, thiếu sáng tạo và thường có nghĩa chê bai.
Examples
I memorized the poem by rote.
Tôi đã học thuộc bài thơ **học vẹt**.
Some students learn vocabulary by rote.
Một số học sinh học từ vựng **học vẹt**.
He answers the questions by rote but doesn't understand them.
Anh ấy trả lời các câu hỏi **học vẹt** mà không hiểu gì.
I passed the test just by rote, not because I really knew the material.
Tôi đã vượt qua kỳ kiểm tra chỉ **học vẹt**, không phải vì tôi thực sự biết nội dung.
You can’t solve real problems by rote—you have to understand the concepts.
Bạn không thể giải quyết vấn đề thực tế chỉ bằng cách **học vẹt**—bạn phải hiểu khái niệm.
My teacher warned me not to study by rote for the exam.
Thầy tôi dặn tôi không nên ôn thi **học vẹt**.