아무 단어나 입력하세요!

"by ourselves" in Vietnamese

tự mìnhtự chúng tôi

Definition

Không cần ai giúp, tự nhóm mình làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nhóm (chúng tôi). Một mình thì dùng 'tự mình'. Gắn liền với các động từ như 'làm', 'học', 'tự giải quyết'.

Examples

We finished the project by ourselves.

Chúng tôi đã hoàn thành dự án **tự mình**.

Can we do it by ourselves?

Chúng ta có thể làm việc này **tự mình** không?

We traveled to the city by ourselves.

Chúng tôi tự đi thành phố **một mình**.

We learned how to cook by ourselves during college.

Chúng tôi tự học nấu ăn **trong thời gian đại học**.

We don't need any help, we'll handle it by ourselves.

Chúng tôi không cần giúp đỡ, chúng tôi sẽ tự xử lý **tự mình**.

Sometimes it's good for us to try things by ourselves to learn more.

Đôi khi tự thử sức **một mình** giúp chúng tôi học được nhiều hơn.