아무 단어나 입력하세요!

"by no stretch" in Vietnamese

không hềkhông đời nào

Definition

Cụm từ này dùng để phủ nhận hoàn toàn khả năng hoặc tính đúng đắn của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng mang tính nhấn mạnh, thường dùng trong văn viết hoặc khi cần phủ định mạnh; thường gặp nhất ở dạng 'by no stretch of the imagination'. Không dùng cho ý nghĩa khẳng định hoặc tích cực.

Examples

He is by no stretch a good driver.

Anh ấy **không hề** là một tài xế giỏi.

This is by no stretch an easy exam.

Đây **không hề** là bài kiểm tra dễ.

The film is by no stretch boring.

Bộ phim này **không hề** nhàm chán.

By no stretch could you call that restaurant cheap.

**Không đời nào** bạn có thể gọi nhà hàng đó là rẻ.

That was by no stretch a typical Monday morning.

Đó **không hề** là một buổi sáng thứ Hai điển hình.

He’s talented, but by no stretch is he easy to work with.

Anh ấy có tài, nhưng **không hề** dễ làm việc cùng.