아무 단어나 입력하세요!

"by herself" in Vietnamese

một mình

Definition

Dùng khi nói về một cô gái hoặc phụ nữ làm việc gì đó hoàn toàn một mình, không có ai giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nữ giới; nam giới dùng 'by himself'. Thường đặt sau động từ hoặc cuối câu. Ngoài ra, 'on her own' là cách diễn đạt thay thế.

Examples

She went to dinner by herself.

Cô ấy đi ăn tối **một mình**.

My daughter did her homework by herself.

Con gái tôi tự làm bài tập về nhà **một mình**.

Anna travels by herself a lot.

Anna thường đi du lịch **một mình**.

She fixed the bike by herself without asking for help.

Cô ấy đã tự **một mình** sửa xe đạp mà không nhờ sự giúp đỡ.

Sometimes, she likes to go for a walk by herself to clear her mind.

Đôi khi, cô ấy thích đi dạo **một mình** để thư giãn đầu óc.

Don’t worry, she can handle it by herself.

Đừng lo, cô ấy có thể tự **một mình** giải quyết việc đó.