아무 단어나 입력하세요!

"by an eyelash" in Vietnamese

suýt soátsát nút

Definition

Diễn tả tình huống mà điều gì đó xảy ra hoặc không xảy ra chỉ với một sự khác biệt rất nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trong thể thao hoặc các cuộc thi, để nhấn mạnh sự sít sao. Không sử dụng theo nghĩa đen.

Examples

He won the race by an eyelash.

Anh ấy thắng cuộc đua **suýt soát**.

Our team lost by an eyelash.

Đội của chúng tôi thua **suýt soát**.

She finished the test by an eyelash before the time was up.

Cô ấy hoàn thành bài kiểm tra **sát nút** trước khi hết giờ.

They made it to the airport by an eyelash and caught their flight just in time.

Họ vừa kịp đến sân bay **suýt soát** và bắt chuyến bay đúng lúc.

That decision passed by an eyelash; one more 'no' and it wouldn't have happened.

Quyết định đó chỉ được thông qua **sát nút**; nếu thêm một phiếu 'không' nữa thì đã không qua.

He avoided the falling branch by an eyelash—that was close!

Anh ấy tránh được cành cây rơi **sát nút**—quá may mắn!