"by all means" in Vietnamese
Definition
Dùng để lịch sự đồng ý hoặc cho phép ai đó làm gì. Có nghĩa là "chắc chắn rồi" hoặc "cứ thoải mái".
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính lịch sự, hơi trang trọng, thường dùng khi cho phép hoặc ủng hộ ai đó. Không nên nhầm với 'by any means'.
Examples
If you want to borrow my book, by all means.
Nếu bạn muốn mượn sách của tôi thì **cứ tự nhiên**.
May I open the window? By all means.
Tôi mở cửa sổ được không? **Tất nhiên**.
If you want to join us, by all means.
Nếu bạn muốn tham gia với chúng tôi, **cứ tự nhiên**.
A: Can I ask a question? B: By all means.
Tôi hỏi một câu được không? **Tất nhiên**.
If you need any help, by all means, just let me know.
Nếu bạn cần giúp đỡ, **cứ tự nhiên**, cứ nói với tôi nhé.
A: Is it okay if I bring a friend to the party? B: By all means! The more the merrier.
A: Tôi đem bạn đến buổi tiệc được không? B: **Tất nhiên**! Càng đông càng vui mà.