아무 단어나 입력하세요!

"by all appearances" in Vietnamese

theo như quan sátdựa vào bề ngoài

Definition

Dùng khi điều gì đó có vẻ đúng dựa trên quan sát hoặc những gì thấy được, dù chưa chắc chắn hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc cách nói trang trọng, tương tự 'apparently'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Nhấn mạnh sự quan sát bên ngoài, chưa chắc đúng sự thật.

Examples

By all appearances, they are happy together.

**Theo như quan sát**, họ có vẻ hạnh phúc bên nhau.

By all appearances, the project will finish on time.

**Theo như quan sát**, dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

By all appearances, the weather will be good tomorrow.

**Theo như quan sát**, thời tiết ngày mai sẽ tốt.

The plan seems solid, by all appearances, but let's check the details.

Kế hoạch có vẻ ổn, **theo như quan sát**, nhưng hãy kiểm tra chi tiết.

He was, by all appearances, calm throughout the interview, but later admitted he was nervous.

Trong buổi phỏng vấn anh ấy **theo như quan sát** rất bình tĩnh, nhưng sau đó thừa nhận là đã rất lo lắng.

By all appearances, nobody noticed the mistake until much later.

**Theo như quan sát**, không ai phát hiện ra lỗi cho đến tận sau này.