아무 단어나 입력하세요!

"by all accounts" in Vietnamese

theo như mọi người nóitheo tất cả các nguồn tin

Definition

Dùng để nói rằng điều gì đó là đúng dựa trên lời kể hoặc đánh giá của nhiều người, dù bản thân bạn chưa trải nghiệm qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được sử dụng trong văn viết, báo chí, kể chuyện để thể hiện đây là ý kiến hoặc đánh giá chung, không phải trải nghiệm cá nhân.

Examples

By all accounts, she is a very kind person.

**Theo như mọi người nói**, cô ấy là người rất tốt bụng.

The new restaurant is, by all accounts, excellent.

Nhà hàng mới này, **theo tất cả các nguồn tin**, rất xuất sắc.

By all accounts, the weather will be nice tomorrow.

**Theo như mọi người nói**, ngày mai sẽ đẹp trời.

He’s difficult to work with, by all accounts.

Làm việc với anh ấy rất khó, **theo như mọi người nói**.

The film is, by all accounts, a must-see this year.

Bộ phim này, **theo như mọi người nói**, nhất định phải xem trong năm nay.

By all accounts, their wedding was beautiful even though I couldn’t go.

**Theo như mọi người nói**, đám cưới của họ rất đẹp dù tôi không thể tham dự.