아무 단어나 입력하세요!

"by a long way" in Vietnamese

vượt xahơn hẳn

Definition

Dùng để nói rằng một điều gì đó lớn hơn hoặc tốt hơn cái còn lại rất nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính thân mật, hay dùng với cấp so sánh và so sánh nhất ('tốt nhất vượt xa').

Examples

He is the fastest runner by a long way.

Anh ấy là vận động viên chạy nhanh nhất **vượt xa** người khác.

This is the best movie by a long way.

Đây là bộ phim hay nhất **vượt xa** các phim khác.

She scored higher than everyone else by a long way.

Cô ấy đạt điểm cao hơn mọi người **hơn hẳn**.

Honestly, that's the best pizza I've ever had by a long way.

Thật lòng, đây là chiếc pizza ngon nhất tôi từng ăn, **vượt xa** những cái khác.

Our team is leading the league by a long way this season.

Mùa này đội của chúng tôi đang dẫn đầu giải **vượt xa** các đội khác.

No one else even comes close to her talent—she’s ahead by a long way.

Không ai có tài năng đến gần cô ấy—cô ấy **vượt xa** mọi người.