"by a hair" in Vietnamese
Definition
Chỉ thành công hoặc tránh được điều gì đó trong gang tấc, chỉ cách một chút là không xảy ra. Dùng khi điều gì đó xảy ra rất sát nút.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không nên dùng trong văn viết trang trọng. Có thể thay bằng "suýt nữa thì..." hay "sát nút".
Examples
He passed the exam by a hair.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi **suýt nữa**.
We caught the bus by a hair.
Chúng tôi đã kịp lên xe buýt **suýt nữa**.
She avoided an accident by a hair.
Cô ấy **suýt nữa** đã tránh được tai nạn.
We almost lost the game, but we won by a hair.
Chúng tôi suýt thua trận nhưng đã thắng **sát nút**.
His car stopped on the train tracks, and he escaped by a hair.
Chiếc xe của anh ấy dừng trên đường ray, nhưng anh ấy đã thoát **suýt nữa**.
The cat crossed the street by a hair before the cars came.
Con mèo băng qua đường **suýt nữa** trước khi xe tới.