아무 단어나 입력하세요!

"buy your way in" in Vietnamese

mua đường vàodùng tiền để được vào

Definition

Được vào, được chấp nhận hoặc trở thành thành viên chỉ bằng cách bỏ tiền, thay vì dựa vào năng lực hoặc nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự đặc quyền hay không công bằng. Thường nói về câu lạc bộ, trường học uy tín. Hàm ý rằng người đó dùng tiền để bỏ qua các yêu cầu thông thường.

Examples

She tried to buy her way in to the club by making a big donation.

Cô ấy cố **mua đường vào** câu lạc bộ bằng cách quyên góp số tiền lớn.

You can't just buy your way in to the best universities.

Bạn không thể chỉ **mua đường vào** những trường đại học danh giá nhất.

Many people think he bought his way in to politics.

Nhiều người nghĩ anh ấy đã **mua đường vào** chính trị.

There's no way you're going to buy your way in to that secret society—it's all about family connections.

Không đời nào bạn có thể **mua đường vào** hội kín đó đâu—tất cả là nhờ quan hệ gia đình.

He tried to buy his way in, but they turned him down—money isn't everything.

Anh ấy đã cố **mua đường vào**, nhưng bị từ chối—tiền không phải là tất cả.

Some companies let you buy your way in to the VIP section if you can afford it.

Một số công ty cho phép bạn **mua đường vào** khu VIP nếu bạn đủ giàu.