아무 단어나 입력하세요!

"buy on credit" in Vietnamese

mua trả chậmmua chịumua bằng tín dụng

Definition

Mua một món đồ và thanh toán số tiền sau, thường là bằng cách trả góp hoặc trả từng đợt theo thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi mua hàng lớn như điện thoại, xe máy, hoặc đồ điện tử. Khác với 'trả góp', vì 'mua trả chậm' nhấn mạnh việc thanh toán sau, có thể không nhất thiết chia nhỏ thành nhiều lần.

Examples

Can I buy on credit in this store?

Tôi có thể **mua trả chậm** ở cửa hàng này không?

Many people buy on credit when purchasing a new phone.

Nhiều người **mua trả chậm** khi mua điện thoại mới.

She decided to buy on credit instead of paying cash.

Cô ấy quyết định **mua trả chậm** thay vì trả tiền mặt.

Some shops let regular customers buy on credit and pay at the end of the month.

Một số cửa hàng cho khách quen **mua trả chậm** và thanh toán vào cuối tháng.

If you buy on credit, make sure you understand the payment terms.

Nếu bạn **mua trả chậm**, hãy đảm bảo hiểu rõ các điều khoản thanh toán.

My parents said it's risky to always buy on credit.

Bố mẹ tôi nói rằng luôn **mua trả chậm** là rất rủi ro.