"buy into" in Vietnamese
Definition
Tin hoặc chấp nhận một ý tưởng, kế hoạch hoặc lời giải thích nào đó. Đôi khi cũng chỉ việc đầu tư vào một doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng với nghĩa tin vào ý tưởng, không phải mua đồ. Hay gặp trong cụm 'buy into an idea/plan/story'. Nghĩa đúng về đầu tư vào công ty ít gặp hơn.
Examples
She didn't buy into his explanation.
Cô ấy không **tin vào** lời giải thích của anh ta.
Many people buy into the idea that breakfast is the most important meal.
Nhiều người **tin vào** ý tưởng rằng bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất.
He decided to buy into the business with his friend.
Anh ấy quyết định **đầu tư** vào doanh nghiệp cùng bạn mình.
I just can't buy into all these conspiracy theories.
Tôi thật sự không thể **tin vào** tất cả những thuyết âm mưu này.
My parents never bought into the idea of social media being safe.
Bố mẹ tôi chưa bao giờ **tin vào** ý tưởng rằng mạng xã hội là an toàn.
It took a while, but the team finally bought into the new strategy.
Mất một thời gian, nhưng cuối cùng đội cũng đã **chấp nhận** chiến lược mới.