아무 단어나 입력하세요!

"buttoned" in Vietnamese

được cài cúc

Definition

Các nút áo đã được cài lại trên quần áo, thường dùng cho áo, áo khoác hoặc quần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với áo, áo khoác, quần. 'buttoned-up' có thể chỉ sự chỉn chu, trang trọng. Không nhầm lẫn với 'unbuttoned' (cởi cúc).

Examples

His shirt was buttoned all the way to the top.

Áo sơ mi của anh ấy đã được **cài cúc** kín lên tận cổ.

She likes her coat buttoned when it's cold.

Cô ấy thích áo khoác của mình được **cài cúc** khi trời lạnh.

The baby’s pajamas are always buttoned before bed.

Bộ đồ ngủ của em bé luôn được **cài cúc** trước khi đi ngủ.

Is your jacket fully buttoned, or did you miss one?

Áo khoác của bạn đã **cài cúc** hết chưa hay còn sót cái nào?

He walked in looking very buttoned-up and serious.

Anh ấy bước vào trông rất **cài cúc** và nghiêm túc.

You left your shirt half buttoned—was that on purpose?

Bạn để áo sơ mi **cài cúc** một nửa—có chủ ý không?