"button nose" in Vietnamese
Definition
"Mũi nút" chỉ chiếc mũi nhỏ, tròn và hơi hếch lên, thường được xem là dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi, chủ yếu cho trẻ em hoặc phụ nữ. Không phải từ ngữ kỹ thuật. Hay đi cùng ‘dễ thương’, ‘xinh xắn’.
Examples
My baby has a button nose.
Em bé của tôi có **mũi nút**.
She drew a cartoon girl with a button nose.
Cô ấy vẽ một cô bé hoạt hình với **mũi nút**.
The teddy bear had a cute button nose.
Gấu bông có **mũi nút** dễ thương.
Ever since she was a kid, people loved her button nose.
Từ nhỏ mọi người đã thích **mũi nút** của cô ấy.
He gets teased for his button nose, but he loves how unique it is.
Anh ấy bị trêu vì **mũi nút** nhưng anh lại thấy nó rất đặc biệt.
You have such a cute button nose—it's your signature!
Bạn có **mũi nút** dễ thương quá—đúng là dấu ấn riêng của bạn!