"butter face" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ lóng xúc phạm nói về phụ nữ có thân hình hấp dẫn nhưng khuôn mặt không đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
"Butter face" là cụm từ vô cùng xúc phạm và phân biệt giới tính; chỉ dùng trong bối cảnh cực kỳ không trang trọng, không bao giờ dùng nơi lịch sự.
Examples
Some people use butter face to describe women they think have a nice body but not a pretty face.
Một số người dùng từ **butter face** để miêu tả phụ nữ có thân hình đẹp nhưng khuôn mặt không xinh.
The term butter face is rude and should be avoided.
Thuật ngữ **butter face** là bất lịch sự và nên tránh dùng.
Using butter face can hurt someone's feelings.
Dùng từ **butter face** có thể làm tổn thương cảm xúc của ai đó.
He made a joke about someone being a butter face, but no one laughed.
Anh ấy đùa là ai đó là **butter face**, nhưng chẳng ai cười cả.
You shouldn't call anyone a butter face. It's disrespectful.
Bạn không nên gọi ai là **butter face**. Điều đó thiếu tôn trọng.
I didn't know what butter face meant until I heard some guys saying it at school.
Tôi không biết **butter face** nghĩa là gì cho đến khi nghe mấy bạn trai nói ở trường.