아무 단어나 입력하세요!

"butte" in Vietnamese

núi bàn nhỏbutte

Definition

Núi bàn nhỏ là một dạng đồi cao, đỉnh bằng và sườn dốc, thường có ở vùng khô hạn hay sa mạc. Nó nhỏ hơn mesa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Butte' là từ chuyên ngành địa lý, chủ yếu dùng để nói về cảnh quan miền tây Hoa Kỳ. Đừng nhầm với 'mesa' (to hơn) hoặc 'đồi' (không có đỉnh bằng).

Examples

We saw a large butte in the desert.

Chúng tôi đã nhìn thấy một **núi bàn nhỏ** lớn trong sa mạc.

A butte has steep sides and a flat top.

Một **núi bàn nhỏ** có sườn dốc đứng và đỉnh bằng.

Many buttes are found in Arizona and Utah.

Nhiều **núi bàn nhỏ** được tìm thấy ở Arizona và Utah.

The butte looked amazing in the sunset light.

**Núi bàn nhỏ** trông tuyệt vời dưới ánh hoàng hôn.

Climbers love challenging themselves on a rocky butte.

Những người leo núi thích thử thách bản thân trên một **núi bàn nhỏ** đá.

From the top of the butte, you could see for miles all around.

Từ đỉnh **núi bàn nhỏ**, bạn có thể nhìn thấy rất xa xung quanh.