아무 단어나 입력하세요!

"butlers" in Vietnamese

quản gia

Definition

Quản gia là người phục vụ chính trong nhà lớn, thường chịu trách nhiệm quản lý nhân viên khác và phục vụ bữa ăn hoặc nước uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng, gắn với gia đình giàu có hoặc cổ điển. Hiếm gặp trong gia đình bình thường ngày nay. Hay đi kèm như 'quản gia trưởng'.

Examples

There were two butlers working in the big house.

Có hai **quản gia** làm việc trong ngôi nhà lớn.

The butlers wore black suits and white gloves.

Các **quản gia** mặc vest đen và găng tay trắng.

Many old movies show rich families with butlers.

Nhiều bộ phim cũ cho thấy các gia đình giàu có có **quản gia**.

Whenever guests arrived, the butlers would greet them at the door.

Mỗi khi có khách đến, các **quản gia** sẽ chào đón tại cửa.

In some hotels, modern butlers help guests with anything they need.

Ở một số khách sạn, **quản gia** hiện đại giúp khách mọi việc họ cần.

After the party, the butlers quickly cleared the dining room.

Sau bữa tiệc, các **quản gia** dọn phòng ăn rất nhanh.