아무 단어나 입력하세요!

"but then" in Vietnamese

nhưng rồinhưng mà

Definition

Dùng khi muốn nói đến một ý kiến hay tình huống trái ngược, bất ngờ sau khi đã cân nhắc. Thường thể hiện sự thay đổi quan điểm hoặc suy nghĩ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại để thể hiện sự cân nhắc lại, hoặc đưa ra lý do trái ngược. 'but then' không dùng để chỉ trình tự thời gian như 'and then'.

Examples

I wanted to go out, but then it started raining.

Tôi muốn ra ngoài, **nhưng rồi** trời bắt đầu mưa.

She was tired, but then she finished all her work.

Cô ấy mệt, **nhưng rồi** vẫn hoàn thành hết công việc.

I thought the test was easy, but then I saw my grade.

Tôi nghĩ bài kiểm tra dễ, **nhưng rồi** tôi thấy điểm của mình.

I was going to call him, but then I remembered he was busy.

Tôi định gọi cho anh ấy, **nhưng rồi** nhớ ra anh ấy đang bận.

I almost bought that shirt, but then I realized I didn't need it.

Tôi suýt mua cái áo đó, **nhưng rồi** nhận ra mình không cần nó.

We could take the bus, but then a taxi might be faster.

Chúng ta có thể đi xe buýt, **nhưng mà** taxi có thể sẽ nhanh hơn.