"busybodies" in Vietnamese
Definition
'Người hay xen vào chuyện người khác' là những người quá quan tâm đến chuyện riêng tư của người khác và thích can thiệp hoặc ngồi lê đôi mách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người hay xen vào chuyện người khác' mang nghĩa không tốt, thể hiện sự thiếu tôn trọng không gian riêng. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Those busybodies are always watching the neighbors.
Những **người hay xen vào chuyện người khác** đó lúc nào cũng soi mói hàng xóm.
Nobody likes busybodies at work.
Không ai thích **người tọc mạch** ở nơi làm việc.
Stay away from those busybodies.
Tránh xa những **người hay xen vào chuyện người khác** đó đi.
The apartment building is full of busybodies who love to gossip.
Tòa nhà chung cư đầy những **người tọc mạch** thích buôn chuyện.
Ignore the busybodies—they just want to make trouble.
Hãy lờ đi những **người hay xen vào chuyện người khác**—họ chỉ muốn gây rắc rối thôi.
Some people are real busybodies and can't help but get involved in everything.
Một số người thực sự là **người hay xen vào chuyện người khác** và không thể không dính vào mọi việc.