아무 단어나 입력하세요!

"bustling" in Vietnamese

nhộn nhịptấp nập

Definition

Miêu tả nơi đông người, đầy hoạt động và âm thanh sống động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thành phố, khu chợ, hay đường phố đông vui; hàm ý vui vẻ, năng động chứ không chỉ ồn ào hoặc đông đúc.

Examples

The bustling market is full of people and sounds.

Chợ **nhộn nhịp** đầy ắp người và âm thanh.

New York is a bustling city.

New York là một thành phố **nhộn nhịp**.

The café is always bustling with customers.

Quán cà phê luôn **nhộn nhịp** với khách hàng.

It's hard to find a quiet spot in such a bustling neighborhood.

Khó tìm được chỗ yên tĩnh trong khu phố **nhộn nhịp** như thế này.

The restaurant was small but bustling with activity on Friday night.

Nhà hàng nhỏ nhưng **nhộn nhịp** vào tối thứ Sáu.

Rush hour makes the subway bustling and noisy.

Vào giờ cao điểm, tàu điện ngầm trở nên **nhộn nhịp** và ồn ào.