아무 단어나 입력하세요!

"buster" in Vietnamese

busterkẻ phá vỡ

Definition

‘Buster’ là cách gọi không trang trọng cho nam giới, thường mang sắc thái đùa cợt, hơi thô hoặc dọa dẫm. Khi dùng trong các từ ghép, nó chỉ người hoặc vật có khả năng chấm dứt, phá vỡ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

“Listen, buster!” thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, hài hước hoặc hơi gay gắt. Khi là hậu tố trong từ ghép, ‘-buster’ mang nghĩa “tiêu diệt/loại bỏ cái gì đó”, như “myth-buster”, “bug-buster”. Sắc thái tuỳ hoàn cảnh.

Examples

My little brother thinks he is a tough buster.

Em trai tôi nghĩ rằng nó là một **buster** cứng rắn.

Listen, buster, that is my seat.

Nghe này, **buster**, đó là chỗ của tôi.

This spray is a real bug-buster.

Loại xịt này thực sự là một **buster** diệt côn trùng.

All right, buster, you owe me ten dollars after that bet.

Được rồi, **buster**, sau vụ cược đó, cậu còn thiếu tôi mười đô.

The new app is being marketed as a productivity buster for busy teams.

Ứng dụng mới này được quảng bá là một **buster** hiệu suất thực sự cho các nhóm bận rộn.

He said, “Move along, buster,” with a half-joking smile.

Anh ấy mỉm cười nửa đùa, nói: “Đi tiếp đi, **buster**.”