"busses" in Vietnamese
Definition
'Busses' là dạng số nhiều của 'bus', dùng để chỉ nhiều phương tiện lớn chở người đi lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buses' là cách viết phổ biến; 'busses' hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại và đôi khi mang nghĩa 'những nụ hôn' theo cách nói xưa.
Examples
Two busses stopped at the station this morning.
Sáng nay có hai **xe buýt** dừng tại trạm.
The school uses yellow busses for students.
Trường dùng **xe buýt** màu vàng cho học sinh.
Many busses arrive every hour.
Nhiều **xe buýt** đến mỗi giờ.
We missed both busses, so we had to walk home.
Chúng tôi bỏ lỡ cả hai **xe buýt**, nên phải đi bộ về nhà.
Do you know what time the last busses leave downtown?
Bạn có biết mấy giờ **xe buýt** cuối cùng rời trung tâm không?
There used to be more busses, but now the city cut the routes.
Trước đây có nhiều **xe buýt** hơn, nhưng giờ thành phố đã cắt giảm tuyến.