"businesswoman" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là giữ vị trí cao hoặc sở hữu công ty riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Dạng số nhiều là 'nữ doanh nhân'. Chỉ chủ doanh nghiệp, quản lý cấp cao, hoặc chuyên gia kinh doanh.
Examples
She is a successful businesswoman.
Cô ấy là một **nữ doanh nhân** thành đạt.
The businesswoman owns three stores.
**Nữ doanh nhân** này sở hữu ba cửa hàng.
My mother works as a businesswoman.
Mẹ tôi làm việc như một **nữ doanh nhân**.
As a businesswoman, she travels to many countries every year.
Là một **nữ doanh nhân**, cô ấy đi nhiều nước mỗi năm.
Many young girls aspire to be a businesswoman one day.
Nhiều bé gái mơ ước sẽ trở thành một **nữ doanh nhân** trong tương lai.
The new businesswoman in town already made a big impact.
**Nữ doanh nhân** mới trong thị trấn đã tạo ra ảnh hưởng lớn.