아무 단어나 입력하세요!

"business end" in Vietnamese

đầu công dụngphần chínhbộ phận hoạt động

Definition

‘đầu công dụng’ là phần của một vật trực tiếp thực hiện chức năng, như lưỡi dao. Nó cũng có thể chỉ phần cốt lõi hoặc phần quyết định trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính hình ảnh, thường dùng với phần nguy hiểm hay chính của đồ vật, quy trình. Không liên quan gì đến 'business side'. Không dùng cho nghĩa kinh doanh.

Examples

Be careful not to touch the business end of the knife.

Cẩn thận đừng chạm vào **đầu công dụng** của con dao.

The business end of a hammer is the metal part that hits the nail.

**Đầu công dụng** của búa là phần kim loại dùng để đóng đinh.

Always keep the business end of the tool pointed away from you.

Hãy luôn để **đầu công dụng** của dụng cụ hướng ra xa bạn.

I don't want to be on the business end of that dog when he's angry.

Tôi không muốn ở **đầu công dụng** của con chó đó khi nó nổi giận.

The players are heading into the business end of the tournament.

Các cầu thủ đang bước vào **phần chính** của giải đấu.

You don't want to end up on the business end of his jokes.

Bạn không muốn trở thành **đầu công dụng** trong trò đùa của anh ấy đâu.