"bushido" in Vietnamese
Definition
Bushido là bộ quy tắc danh dự và đạo đức của các samurai Nhật Bản, nhấn mạnh các giá trị như trung thành, dũng cảm và tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bushido’ thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc võ thuật Nhật Bản. Từ này là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho các quy tắc nghiêm ngặt.
Examples
Bushido was followed by the samurai in ancient Japan.
Các samurai ở Nhật Bản cổ đại đã tuân theo **bushido**.
The main values of bushido are loyalty and courage.
Những giá trị chính của **bushido** là sự trung thành và lòng dũng cảm.
Many martial arts schools teach about bushido.
Nhiều trường võ thuật dạy về **bushido**.
He lives his life according to the principles of bushido.
Anh ấy sống theo những nguyên tắc của **bushido**.
For many, bushido is more than history—it's a way to face challenges with dignity.
Đối với nhiều người, **bushido** không chỉ là lịch sử—đó còn là cách đối mặt với thử thách một cách có phẩm giá.
Some leaders are inspired by bushido to act with fairness and honor.
Một số nhà lãnh đạo được **bushido** truyền cảm hứng để hành động công bằng và danh dự.