"bush league" in Vietnamese
Definition
'Bush league' chỉ điều gì đó nghiệp dư, chất lượng thấp hoặc do người không chuyên thực hiện. Thường dùng cho hành động hoặc công việc không đạt tiêu chuẩn mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là từ lóng Mỹ, dùng trong thể thao và tình huống đời thường khi ai đó làm việc cẩu thả. Nghe có vẻ coi thường; không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
His excuse for being late was so bush league.
Lý do đi trễ của anh ấy thật **nghiệp dư**.
This kind of mistake is just bush league.
Những sai lầm như thế này thật **không chuyên nghiệp**.
The team played a very bush league game last night.
Đội đã chơi một trận rất **nghiệp dư** tối qua.
Honestly, the way they handled the problem was completely bush league.
Thật lòng mà nói, cách họ giải quyết vấn đề quá **không chuyên nghiệp**.
I can't believe they'd pull such a bush league move in a big competition.
Không thể tin họ lại chơi trò **nghiệp dư** như thế ở một cuộc thi lớn.
That email they sent looked really bush league—full of typos and no greeting.
Email họ gửi nhìn rất **nghiệp dư**—đầy lỗi chính tả mà chẳng có lời chào.