아무 단어나 입력하세요!

"bury the lede" in Vietnamese

giấu thông tin quan trọngđể thông tin chính ở cuối

Definition

Không nói ngay thông tin quan trọng nhất trong một câu chuyện mà lại để cuối hoặc giấu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí và giao tiếp hàng ngày khi ai đó không nói ngay điểm quan trọng. 'lede' là từ chuyên ngành báo chí.

Examples

You shouldn't bury the lede when telling a big story.

Khi kể chuyện lớn, bạn không nên **giấu thông tin quan trọng**.

The article buried the lede and only explained the main news at the end.

Bài báo đã **giấu thông tin quan trọng** và chỉ giải thích tin chính ở cuối.

Don't bury the lede—start with the most important fact.

Đừng **giấu thông tin quan trọng**—hãy bắt đầu từ điều quan trọng nhất.

He buried the lede by waiting ten minutes to tell us he got the job.

Anh ấy đã **giấu thông tin quan trọng** khi chờ mười phút mới nói mình được nhận việc.

Classic case of a reporter who buried the lede and lost readers' attention.

Điển hình cho trường hợp phóng viên **giấu thông tin quan trọng** và làm độc giả mất hứng thú.

If you bury the lede, people might miss what matters most.

Nếu bạn **giấu thông tin quan trọng**, mọi người có thể bỏ lỡ điều quan trọng nhất.