"burst your bubble" in Vietnamese
Definition
Nói ra sự thật khiến ai đó bớt phấn khích hoặc thất vọng vì hy vọng của họ sụp đổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng một cách thân mật, thường nói trước khi báo tin không vui để giảm bớt sự hụt hẫng. Thường gặp trong câu như 'I hate to burst your bubble, but...'.
Examples
I don’t want to burst your bubble, but there is no school today because of the snow.
Tớ không muốn **làm bạn vỡ mộng**, nhưng hôm nay nghỉ học vì tuyết.
She didn’t mean to burst your bubble, she just told the truth.
Cô ấy không cố ý **làm bạn vỡ mộng**, chỉ nói sự thật thôi.
Sorry to burst your bubble, but that shirt is on backward.
Xin lỗi vì **làm bạn vỡ mộng**, nhưng áo của bạn đang mặc ngược.
Hate to burst your bubble, but that movie isn’t out yet.
Không muốn **làm bạn vỡ mộng**, nhưng bộ phim đó chưa ra mắt đâu.
'I thought I won the lottery!' 'Sorry to burst your bubble, the numbers don’t match.'
'Tưởng mình trúng số!' 'Xin lỗi phải **làm bạn vỡ mộng**, nhưng số không khớp đâu.'
Just to burst your bubble a bit, the vacation isn’t as cheap as it looks online.
Chỉ để **dội gáo nước lạnh vào bạn** một chút, kỳ nghỉ đó không rẻ như trên mạng đâu.