아무 단어나 입력하세요!

"burst through" in Vietnamese

xông qualao qua (mạnh)

Definition

Đột nhiên và mạnh mẽ vượt qua hoặc xuyên qua vật gì đó như cửa, rào chắn hoặc sự cản trở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mô tả hành động bất ngờ, mạnh mẽ, thường gặp trong tình huống khẩn cấp hoặc hưng phấn. Hay dùng với 'cửa', 'rào chắn', 'đám đông', 'mây'. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng, chậm rãi.

Examples

The dog burst through the open gate and ran down the street.

Con chó **xông qua** cổng mở và chạy xuống phố.

The children burst through the classroom door after the bell rang.

Lũ trẻ **xông qua** cửa lớp sau khi chuông reo.

Firefighters burst through the smoke and saved the family.

Lính cứu hỏa **lao qua** khói và cứu cả gia đình.

She burst through the crowd to get to the front of the stage.

Cô ấy **xông qua** đám đông để đến trước sân khấu.

A shaft of sunlight burst through the dark clouds.

Một tia nắng **xuyên qua** đám mây đen.

He burst through the finish line, arms raised in triumph.

Anh ấy **băng qua** vạch đích, giơ cao hai tay ăn mừng chiến thắng.