아무 단어나 입력하세요!

"burst out" in Vietnamese

bật rathốt lênbất chợt cười/khóc/hát

Definition

Bỗng nhiên nói lớn hoặc đột ngột cười, khóc hay tạo ra âm thanh mạnh mẽ do cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'burst out laughing', 'burst out crying', 'burst out with'. Diễn tả phản ứng cảm xúc bất ngờ, không kiểm soát.

Examples

He burst out laughing at the joke.

Anh ấy **bật cười** khi nghe câu chuyện cười đó.

She burst out crying when she heard the news.

Cô ấy **bật khóc** khi nghe tin đó.

The children burst out singing their favorite song.

Bọn trẻ **bật hát** bài yêu thích của mình.

She couldn’t help it and burst out with the truth.

Cô ấy không thể kiềm chế và **bật ra sự thật**.

When his name was mentioned, everyone burst out laughing again.

Khi tên anh ấy được nhắc tới, mọi người lại **bật cười**.

Suddenly, he burst out: "Stop it right now!"

Đột nhiên anh ấy **thốt lên**: "Dừng lại ngay!"