"burry" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ những vật có nhiều gai nhọn nhỏ hoặc vỏ hạt có gai, thường gặp ở thực vật hoặc hạt giống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc khi mô tả thiên nhiên; không sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'blurry' (mờ nhòe).
Examples
The dog's fur was burry after running through the field.
Lông chó trở nên **có gai** sau khi chạy qua cánh đồng.
Some seeds have a burry covering to stick to animals.
Một số hạt có lớp vỏ **có gai** để bám vào động vật.
The burry stem made it hard to pick the flower.
Cành **có gai** khiến tôi khó hái được hoa.
My socks were covered in burry things after our hike in the woods.
Sau chuyến đi bộ trong rừng, tất của tôi dính đầy những thứ **có gai**.
Avoid the burry bushes—they stick to your clothes.
Tránh những bụi cây **có gai**—chúng bám vào quần áo đấy.
My dog hates going near anything burry, especially after getting burrs stuck last time.
Chó của tôi rất ghét tới gần bất kỳ nơi nào **có gai**, nhất là sau lần bị dính gai lần trước.