아무 단어나 입력하세요!

"burped" in Vietnamese

Definition

Khí từ dạ dày thoát ra bằng miệng, thường gây ra âm thanh. Thường xảy ra sau khi ăn hoặc uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là từ thân mật, có thể bị xem là bất lịch sự ở nơi công cộng, trừ khi nói về trẻ sơ sinh (ví dụ: 'the baby burped'). Không giống 'hiccup' (nấc cụt).

Examples

The baby burped after drinking milk.

Em bé đã **ợ** sau khi uống sữa.

He burped loudly at the table.

Anh ấy **ợ** to ở bàn ăn.

She accidentally burped during the meeting.

Cô ấy lỡ **ợ** trong cuộc họp.

I burped because I drank my soda too fast.

Tôi **ợ** vì tôi uống nước ngọt quá nhanh.

My little brother proudly burped in front of everyone.

Em trai tôi đã **ợ** rất tự hào trước mặt mọi người.

Sorry, I just burped—excuse me!

Xin lỗi, tôi vừa mới **ợ**—thứ lỗi nhé!