"burnside" in Vietnamese
Definition
Râu burnside là kiểu râu với phần tóc mai dày nối liền với ria mép, nhưng cằm được cạo sạch. Kiểu này lấy tên từ tướng Ambrose Burnside thời Nội chiến Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'râu burnside' chỉ dùng khi nói về các kiểu râu trong lịch sử hoặc miêu tả chi tiết kiểu này. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, và chỉ nói đến khi mai và ria mép liền nhau mà không có râu cằm.
Examples
He grew burnsides like the old soldiers.
Anh ấy để **râu burnside** giống như các binh lính xưa.
A burnside leaves the chin clean-shaven.
Kiểu **râu burnside** để cằm được cạo sạch.
Ambrose Burnside made the burnside famous.
Ambrose Burnside đã làm cho kiểu **râu burnside** trở nên nổi tiếng.
He shaved his chin but kept his burnsides thick.
Anh ấy cạo cằm nhưng giữ **râu burnside** dày.
Growing a proper burnside takes patience and style.
Để nuôi được **râu burnside** đẹp cần sự kiên nhẫn và phong cách.
People often confuse mutton chops with a burnside.
Mọi người thường nhầm lẫn kiểu mutton chops với **râu burnside**.