"burnie" in Vietnamese
bỏng nhẹ
Definition
Bỏng nhẹ là vết bỏng nhỏ trên da, thường không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong văn nói thân mật, nhất là với trẻ em. Không phải thuật ngữ y khoa.
Examples
He got a burnie from touching the stove.
Cậu ấy bị **bỏng nhẹ** khi chạm vào bếp.
Put some cream on your burnie.
Bôi kem lên **bỏng nhẹ** của bạn đi.
Be careful not to get a burnie!
Cẩn thận kẻo bị **bỏng nhẹ** nhé!
Oops, that's just a burnie—no big deal.
Ối, chỉ là **bỏng nhẹ** thôi—không sao đâu.
My little brother cried when he got a burnie, but he’s okay now.
Em trai mình đã khóc khi bị **bỏng nhẹ**, nhưng giờ ổn rồi.
Don’t worry, you’ll forget about that burnie by tomorrow.
Đừng lo, ngày mai bạn sẽ quên mất **bỏng nhẹ** đó thôi.