"burmese" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến đất nước Myanmar (trước gọi là Miến Điện), người dân, văn hoá hoặc ngôn ngữ chính của nước này.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như tính từ ('món ăn Miến Điện'), hay danh từ ('người Miến Điện', 'tiếng Miến Điện'). 'Myanmar' ngày càng được dùng nhiều trong các văn bản chính thức.
Examples
She is Burmese and speaks the language at home.
Cô ấy là người **Miến Điện** và nói tiếng đó ở nhà.
We tried a Burmese dish for dinner.
Chúng tôi đã thử một món ăn **Miến Điện** cho bữa tối.
The Burmese alphabet looks different from English.
Chữ cái **Miến Điện** trông khác chữ cái tiếng Anh.
Most of my neighbors are Burmese, so I've learned a lot about their culture.
Hầu hết hàng xóm của tôi là người **Miến Điện**, nên tôi đã học được rất nhiều về văn hoá của họ.
He's fluent in Burmese and often helps with translations at work.
Anh ấy thành thạo tiếng **Miến Điện** và thường giúp dịch thuật ở chỗ làm.
Did you know there's a big Burmese festival downtown next week?
Bạn có biết tuần tới sẽ có một lễ hội **Miến Điện** lớn ở trung tâm thành phố không?