아무 단어나 입력하세요!

"burley" in Vietnamese

thuốc lá burley

Definition

Thuốc lá burley là loại thuốc lá nhẹ, sấy khô bằng không khí, thường được dùng để sản xuất thuốc lá điếu và một số loại thuốc hút tẩu.

Usage Notes (Vietnamese)

'burley' chủ yếu dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc khi nói về các loại thuốc lá. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'burly' nghĩa là to khỏe.

Examples

Farmers in Kentucky grow burley for tobacco companies.

Nông dân ở Kentucky trồng **burley** cho các công ty thuốc lá.

Burley is used to make many popular cigarette brands.

**Burley** được sử dụng để sản xuất nhiều thương hiệu thuốc lá nổi tiếng.

The leaves of burley are large and light-colored.

Lá của **burley** to và có màu sáng.

Many pipe smokers prefer a blend with some burley for a smooth taste.

Nhiều người hút tẩu thích loại pha chứa một ít **burley** để vị êm hơn.

You can recognize burley by its pale leaves hanging in barns.

Bạn có thể nhận ra **burley** nhờ những chiếc lá nhạt màu treo trong chuồng.

If you read the label, you'll see this blend contains mostly burley.

Nếu đọc nhãn, bạn sẽ thấy loại pha này chủ yếu là **burley**.