"burke" in Vietnamese
Definition
Giết ai đó bằng cách làm họ ngạt thở, đặc biệt khi bịt miệng và mũi; hoặc âm thầm ngăn chặn, che giấu một vấn đề hay câu hỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một từ hiếm, mang tính văn chương, thường gặp ở văn viết. Khi dùng nghĩa bóng như 'burke an inquiry', chú ý hàm ý là cố ý che giấu hoặc ngăn cấm, không chỉ đơn thuần là tránh né.
Examples
The attacker tried to burke the old man with a cloth.
Kẻ tấn công đã cố gắng **làm chết ngạt** ông lão bằng một tấm vải.
They could not burke the police investigation.
Họ không thể **che đậy** cuộc điều tra của cảnh sát.
She tried to burke the question and change the topic.
Cô ấy cố gắng **che đậy** câu hỏi và chuyển chủ đề.
You can't just burke the issue and hope people forget about it.
Bạn không thể chỉ **che đậy** vấn đề rồi mong mọi người sẽ quên đi.
The report suggests officials burked complaints for years.
Báo cáo cho thấy các quan chức đã **che đậy** các khiếu nại trong nhiều năm.
It felt like the meeting was designed to burke any real debate.
Cảm giác như cuộc họp được lập ra để **che đậy** mọi cuộc tranh luận thực sự.