아무 단어나 입력하세요!

"burgling" in Vietnamese

đột nhập trộm cắp

Definition

Lén lút đột nhập vào nhà hoặc tòa nhà để ăn trộm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Burgling' thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tin tức tội phạm, chỉ hành vi đột nhập để trộm cắp chứ không phải lấy cắp chung chung. Ở tiếng Anh Mỹ hay dùng 'burglarizing'.

Examples

The man was arrested for burgling a house last night.

Người đàn ông bị bắt vì **đột nhập trộm cắp** một căn nhà đêm qua.

He was caught burgling his neighbor's apartment.

Anh ta bị bắt khi đang **đột nhập trộm cắp** căn hộ của hàng xóm.

Burgling is a serious crime in most countries.

**Đột nhập trộm cắp** là tội nghiêm trọng ở hầu hết các quốc gia.

The police think someone has been burgling houses in the area.

Cảnh sát nghĩ có người đang **đột nhập trộm cắp** các căn nhà trong khu vực này.

He admitted to burgling several shops when he was younger.

Anh ta thừa nhận đã từng **đột nhập trộm cắp** nhiều cửa hàng khi còn trẻ.

She read a news story about teenagers burgling homes for fun.

Cô đọc một tin về nhóm thiếu niên **đột nhập trộm cắp** nhà chỉ để giải trí.