"burglarize" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó lén lút vào một toà nhà để ăn trộm tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
'burglarize' chỉ dùng cho việc đột nhập vào tòa nhà, không dùng cho cướp người. Đây là từ trang trọng, còn hàng ngày thường gặp 'đột nhập', 'vào trộm'.
Examples
Someone tried to burglarize our house last night.
Ai đó đã cố **đột nhập ăn trộm** nhà chúng tôi tối qua.
The store was burglarized over the weekend.
Cửa hàng đã bị **đột nhập ăn trộm** vào cuối tuần.
Police say the offices were burglarized last month.
Cảnh sát cho biết các văn phòng đã bị **đột nhập ăn trộm** vào tháng trước.
My neighbor got really scared after her house was burglarized.
Hàng xóm tôi đã rất sợ hãi sau khi nhà cô ấy bị **đột nhập ăn trộm**.
Did you hear they tried to burglarize the bank last year?
Bạn có nghe là họ đã cố **đột nhập ăn trộm** ngân hàng năm ngoái chưa?
They installed an alarm system after their house was burglarized twice.
Họ đã lắp hệ thống báo động sau khi nhà bị **đột nhập ăn trộm** hai lần.