아무 단어나 입력하세요!

"bureaus" in Vietnamese

văn phòngcụctủ ngăn kéo (đồ nội thất)

Definition

'Bureaus' là số nhiều của 'bureau', có thể chỉ cơ quan, văn phòng nhà nước hoặc chiếc tủ ngăn kéo tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong ngữ cảnh cơ quan chính phủ hoặc văn phòng báo chí. Khi chỉ đồ nội thất, thông thường gọi là 'tủ ngăn kéo'.

Examples

There are many government bureaus in the city.

Trong thành phố có nhiều **cục** nhà nước.

Both bureaus are responsible for public safety.

Cả hai **văn phòng** đều chịu trách nhiệm về an toàn công cộng.

The old house had two wooden bureaus in the bedroom.

Ngôi nhà cũ có hai **tủ ngăn kéo** gỗ trong phòng ngủ.

Several media bureaus reported the incident within hours.

Một số **cơ quan báo chí** đã đưa tin vụ việc chỉ trong vài giờ.

The new apartment came fully furnished, even with matching bureaus.

Căn hộ mới có đầy đủ nội thất, thậm chí cả các **tủ ngăn kéo** đồng bộ.

Different bureaus in Washington have their own building.

Các **cơ quan** khác nhau ở Washington đều có tòa nhà riêng.