"bureaucracy" in Vietnamese
Definition
Hệ thống quản lý hoặc tổ chức với nhiều thủ tục và quy định phức tạp, thường gây ra sự chậm trễ và rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự chậm trễ hoặc phiền toái do quá nhiều thủ tục. Có thể dùng cho mọi tổ chức lớn, không chỉ là chính phủ.
Examples
The new law created more bureaucracy at the office.
Luật mới đã tạo thêm nhiều **bộ máy quan liêu** ở văn phòng.
Bureaucracy can slow down important decisions.
**Bộ máy quan liêu** có thể làm chậm các quyết định quan trọng.
Many people complain about bureaucracy in government.
Nhiều người phàn nàn về **bộ máy quan liêu** trong chính phủ.
Getting a passport took weeks because of all the bureaucracy.
Vì quá nhiều **thủ tục hành chính**, việc lấy hộ chiếu mất tới vài tuần.
He got frustrated dealing with the hospital's bureaucracy.
Anh ấy đã chán nản khi phải xử lý **thủ tục hành chính** của bệnh viện.
Sometimes, bureaucracy is necessary to keep everything organized.
Đôi khi, **bộ máy quan liêu** là cần thiết để mọi thứ gọn gàng, trật tự.