"bungee" in Vietnamese
Definition
Dây bungee là loại dây thun chắc chắn, thường dùng trong nhảy bungee và một số hoạt động thể thao để giảm chấn động hoặc nhảy từ trên cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dây 'bungee' thường nói đến loại dây lớn dùng trong nhảy bungee. Nếu nói về dây thun nhỏ, nên gọi là 'dây co giãn'.
Examples
The bungee is very strong and stretches far.
**Dây bungee** này rất chắc và kéo dãn được xa.
I want to try bungee jumping one day.
Tôi muốn thử **nhảy bungee** một ngày nào đó.
The trainer checked the bungee before the jump.
Huấn luyện viên đã kiểm tra **dây bungee** trước khi nhảy.
Have you ever done a bungee jump off a bridge?
Bạn đã từng **nhảy bungee** từ trên cầu chưa?
Make sure the bungee is secure before you leap!
Hãy đảm bảo **dây bungee** được buộc chắc trước khi nhảy!
She bought a new bungee for her next adventure trip.
Cô ấy đã mua **dây bungee** mới cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của mình.