아무 단어나 입력하세요!

"bundle of nerves" in Vietnamese

bó dây thần kinhngười căng thẳng cực độ

Definition

Một người cảm thấy cực kỳ lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳng, nhất là vào những dịp quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính khẩu ngữ, thường dùng trước khi có sự kiện gây căng thẳng. Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, như 'căng như dây đàn'.

Examples

Before the exam, I was a bundle of nerves.

Trước kỳ thi, tôi là một **bó dây thần kinh** thực sự.

She turned into a bundle of nerves while waiting for the results.

Trong khi chờ kết quả, cô ấy biến thành một **người căng thẳng cực độ**.

Tom is always a bundle of nerves before flying.

Tom lúc nào cũng là một **người căng thẳng cực độ** trước khi bay.

I’m a bundle of nerves whenever I have to speak in public.

Tôi thành một **người căng thẳng cực độ** mỗi khi phải nói trước đám đông.

He walked into the interview a complete bundle of nerves.

Anh ấy bước vào phỏng vấn trong trạng thái **bó dây thần kinh** hoàn toàn.

You’re acting like a bundle of nerves—try to relax!

Bạn đang cư xử như một **bó dây thần kinh** vậy—thư giãn đi!