아무 단어나 입력하세요!

"bunco" in Vietnamese

lừa đảotrò lừa bịp

Definition

Mưu kế hoặc hành động lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền bạc, thường dùng trong hoàn cảnh không chính thức hoặc trong truyện tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong sách truyện tội phạm hoặc thảo luận pháp lý; 'bunco artist' chỉ kẻ lừa đảo.

Examples

The police investigated a bunco scheme in the city.

Cảnh sát đã điều tra một kế hoạch **lừa đảo** trong thành phố.

He was caught running a bunco game.

Anh ta đã bị bắt khi đang điều hành một trò **lừa đảo**.

Many people lost money in the bunco.

Nhiều người đã mất tiền vì **lừa đảo** đó.

You have to be careful; there are all sorts of bunco artists out there.

Bạn phải cẩn thận, ngoài kia có rất nhiều **kẻ lừa đảo**.

That deal sounds like a total bunco to me.

Thỏa thuận đó nghe có vẻ là một **trò lừa bịp** hoàn toàn với tôi.

Back in the day, the bunco squad was always busy chasing scammers.

Ngày xưa, đội chống **lừa đảo** lúc nào cũng bận rộn đuổi theo những kẻ gian.