아무 단어나 입력하세요!

"bump up against" in Vietnamese

vấp phảichạm phải

Definition

Vô tình chạm nhẹ vào vật gì đó, hoặc bất ngờ gặp phải khó khăn, giới hạn hay trở ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ẩn dụ khi gặp khó khăn, không chỉ dùng cho tiếp xúc vật lý. Hay xuất hiện trong giao tiếp đời thường, công việc. Hẹp hơn 'run into'.

Examples

Sometimes we bump up against rules we don't like.

Đôi khi chúng ta **vấp phải** những quy định mà mình không thích.

The kids bumped up against the wall while playing.

Bọn trẻ **chạm phải** tường khi đang chơi.

We bump up against problems whenever we try something new.

Cứ mỗi lần thử điều gì mới, chúng ta lại **vấp phải** vấn đề.

You’ll bump up against your limits if you keep working nonstop.

Nếu tiếp tục làm việc không ngừng, bạn sẽ **vấp phải** giới hạn của mình.

We bumped up against some tough regulations when opening the business.

Chúng tôi **gặp phải** những quy định khắt khe khi mở doanh nghiệp.

Every time we try to expand, we bump up against budget issues.

Mỗi lần cố gắng mở rộng, chúng tôi lại **vấp phải** vấn đề ngân sách.