아무 단어나 입력하세요!

"bumblebee" in Vietnamese

ong vò vẽ lớnong nghệ

Definition

Ong vò vẽ lớn là loại ong to, tròn, thường có lông và tạo ra tiếng vo ve lớn, nổi tiếng với việc thụ phấn cho hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc tự nhiên, không phải ong mật. Hay xuất hiện trong sách thiếu nhi hoặc phim tài liệu thiên nhiên.

Examples

A bumblebee is flying around the flowers.

Một **ong vò vẽ lớn** đang bay quanh những bông hoa.

The bumblebee is bigger than a honeybee.

**Ong vò vẽ lớn** to hơn ong mật.

I saw a bumblebee in the garden.

Tôi đã thấy một **ong vò vẽ lớn** ở trong vườn.

Don’t worry, a bumblebee rarely stings unless bothered.

Đừng lo, **ong vò vẽ lớn** hiếm khi đốt trừ khi bị làm phiền.

Look at that big fuzzy bumblebee buzzing by your ear!

Nhìn kìa, **ong vò vẽ lớn** to, lông xù đang vo ve bên tai bạn!

Surprisingly, a bumblebee can fly even though it looks so heavy.

Thật ngạc nhiên, **ong vò vẽ lớn** vẫn bay được dù nhìn nó rất nặng nề.